Vai trò của Socrates trong triết học

Thành tựu của Socrates trong triết lý của nhà tư tưởng và triết gia Hy Lạp cổ đại nổi tiếng được tóm tắt trong bài viết này.

Socrates và đóng góp của ông cho triết học

Trong sự phát triển của triết học cổ đại, Socrates đã đóng một vai trò quan trọng (470/469 - 399 trước Công nguyên). Ông dành cả cuộc đời cho khoa học này, mặc dù ông không để lại một tác phẩm nào sau khi chết. Chủ đề của triết học Socrates là linh hồn, ý thức con người và cuộc sống nói chung. Ông cũng đặt nền móng cho quan điểm của Aristoteles và Platonic.

Trong triết học, nhà tư tưởng được hướng dẫn bởi các nguyên tắc được hình thành bởi các nhà tiên tri:

  • biết mình
  • không người đàn ông nào biết bất cứ điều gì đáng tin cậy và chỉ có một nhà hiền triết thực sự biết rằng anh ta không biết gì cả.

Những nguyên tắc này nên khuyến khích mọi người mở rộng kiến ​​thức để hiểu được sự thật. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó là một phương pháp làm quen với nhận thức thông qua sự trớ trêu và thừa nhận sự thiếu hiểu biết của chính mình.

Tự hiểu biết, + như Socrates đã nói, là một tìm kiếm kiến ​​thức và nguyên tắc sống, kiến ​​thức và đức hạnh. Sự thiếu hiểu biết của con người được thể hiện trong thực tế rằng đức hạnh và kiến ​​thức được mọi người coi là 2 chất độc lập, khác nhau. Họ cũng nghĩ rằng kiến ​​thức không ảnh hưởng đến hành vi của con người. Và Socrates lần đầu tiên đã chứng minh một khái niệm đạo đức dựa trên kiến ​​thức và khắc phục sự thiếu hiểu biết.

Một đóng góp khác của Socrates là sự phát triển của lý luận quy nạp và định nghĩa chung. Lý luận quy nạp là phân tích các phán đoán riêng lẻ hoặc một số điều nhất định. Nó được dành cho các định nghĩa của các khái niệm thể hiện bản chất của sự vật hoặc bản chất. Do đó, Socrates là người đầu tiên đứng trước nguồn gốc của sự xuất hiện các khái niệm chung trong triết học.

Nhà tư tưởng đã đóng góp rất lớn cho sự phát triển của phép biện chứng. Một triết gia khác Aristotle tin rằng trước Socrates nó hoàn toàn không tồn tại. Phép biện chứng là học thuyết về sự phủ nhận mâu thuẫn, khắc phục mâu thuẫn, ngăn chặn mâu thuẫn. Nó được kết hợp chặt chẽ với học thuyết về sự nhanh nhạy.

Do đó, nhà tư tưởng và triết gia vĩ đại Socrates đã hoàn thành thời kỳ triết học tự nhiên và bắt đầu một giai đoạn triết học mới, được phát triển trong các tác phẩm của Aristotle và Plato.

Chúng tôi hy vọng rằng từ bài viết này, bạn đã học được cách Socrates đóng góp cho triết học.

Thêm một bình luận

Trả lời

E-mail của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *